尚
HSK7-9
Hay gặpHán-Việt: chuộng
shàng
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vẫn, cònstill
- Còn, chưayet
- Coi trọng, chuộngto value
- Tôn kính, đề caoto esteem
Chữ và bộ thủ (character, radical)
尚
shàngchuộng
Bộ: 小 · tiểu (nhỏ bé)8 nét
still, yet; even; fairly, ratherCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Họ Thượng
- surname Shang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha