Dịch

zuro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsuɾo/

Nghĩa chính

  1. Lõi ngôdanh từcorncob

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zuroDạng gốc (base form)
  2. zurosSố nhiều (plural)

AI