Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coronta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈɾonta/
Nghĩa chính
1
Lõi ngô
danh từ
corncob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coronta
Dạng gốc
(base form)
coronta
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
olote
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corncob
Lõi hình trụ ở giữa của bắp ngô (ngô) trên đó các hạt được gắn thành hàng
AI
1
Lõi ngô
1
Lõi ngô
1
Lõi ngô