Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olote
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈlote/
Nghĩa chính
1
Lõi ngô
danh từ
corncob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olote
Dạng gốc
(base form)
olote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corncob
Lõi hình trụ ở giữa của bắp ngô (ngô) trên đó các hạt được gắn thành hàng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coronta
marlo
tusa
zuro
Họ từ
(word family)
cùng gốc
olote
olote
ra
olotera
chưa dịch
danh từ
olote
nse
Của, từ hoặc liên quan đến Olot
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
elote
jilote
tejolote
AI
1
Lõi ngô
1
Lõi ngô
1
Lõi ngô