tusa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtusa/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lõi ngô tướcdanh từstripped corncob
- Xì gà cuộn trong vỏ ngôdanh từcigar rolled in a corn husk
- Ngô ngôdanh từcornsilk
- Bờm (của ngựa)danh từmane (of a horse)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tusaDạng gốc (base form)
- tusasSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Vết rỗ
- pockmark