Dịch

tusa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtusa/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lõi ngô tướcdanh từstripped corncob
  2. Xì gà cuộn trong vỏ ngôdanh từcigar rolled in a corn husk
  3. Ngô ngôdanh từcornsilk
  4. Bờm (của ngựa)danh từmane (of a horse)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tusaDạng gốc (base form)
  2. tusasSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Vết rỗ
  1. pockmark

Họ từ (word family)

cùng gốc tusa

AI