tusar
động từ (verb)
/tuˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Cắtđộng từto shear
- Cắt, kẹpđộng từto trim, clip
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tusarDanh động từ tusandoPhân từ tusado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tuso |
| tú | tusas |
| él/ella/Ud. | tusa |
| nosotros | tusamos |
| vosotros | tusáis |
| ellos/Uds. | tusan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh