Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yunque
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʒunke/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái đe
danh từ
anvil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yunque
Dạng gốc
(base form)
yunque
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yunque
yunque
cito
Chú chim nhỏ
danh từ
Từ liên quan
(related word)
estribo
martillo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cái đe
macho
Khác
bigornia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anvil
Cái đe
AI
1
Cái đe
1
Cái đe
1
Cái đe