Dịch

yunque

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʒunke/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái đedanh từanvil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yunqueDạng gốc (base form)
  2. yunquesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc yunque

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái đe

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI