Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yunquecito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʝunkeˈθito/
Nghĩa chính
1
Chú chim nhỏ
danh từ
little petrel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yunquecito
Dạng gốc
(base form)
yunquecito
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chú chim nhỏ
1
Chú chim nhỏ
1
Chú chim nhỏ