Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bigornia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đe
danh từ
anvil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bigornia
Dạng gốc
(base form)
bigornia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anvil
Cái đe
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yunque
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cuerno
AI
1
Cái đe
1
Cái đe
1
Cái đe