weón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)thán từ (interjection)
/weˈon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chàng trai, ngườidanh từguy, person
- Anh bạndanh từdude
- Ngốc nghếchtính từstupid
- Anh bạn, chết tiệtthán từdude, damn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thằng khốn nạn
- asshole
Ví dụ
- .
- ¡, !