Dịch

weón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)thán từ (interjection)
/weˈon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chàng trai, ngườidanh từguy, person
  2. Anh bạndanh từdude
  3. Ngốc nghếchtính từstupid
  4. Anh bạn, chết tiệtthán từdude, damn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weónDạng gốc (base form)
  2. weonesSố nhiều (plural)
  3. weonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. weonaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thằng khốn nạn
  1. asshole

Ví dụ

  • .
  • ¡, !

AI