wea
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈw̝ea/
Nghĩa chính
- Một tinh hoàn duy nhấtdanh từa single testicle
- Chết tiệtdanh từhell, shit
- Vớ vẩn, nhảm nhídanh từnonsense, rubbish, bullshit
- Cứt (danh từ có mục đích chung)danh từshit (general-purpose noun)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weaDạng gốc (base form)
- weasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saco weadanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Ngu ngốc, đồ ngốc |
| puta la weathán từ | thán từ | Chết tiệt! chết tiệt! chết tiệt! |
| a la wea | Chưa có nghĩa | |
| qué wea | Chưa có nghĩa | |
| sentirse como las weas | Chưa có nghĩa | |
| tirarse las weas | Chưa có nghĩa | |
| verte las weas | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- ¡ !