Dịch

wea

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈw̝ea/

Nghĩa chính

  1. Một tinh hoàn duy nhấtdanh từa single testicle
  2. Chết tiệtdanh từhell, shit
  3. Vớ vẩn, nhảm nhídanh từnonsense, rubbish, bullshit
  4. Cứt (danh từ có mục đích chung)danh từshit (general-purpose noun)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weaDạng gốc (base form)
  2. weasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

saco weadanh từ, tính từNgu ngốc, đồ ngốc
puta la weathán từChết tiệt! chết tiệt! chết tiệt!
a la weaChưa có nghĩa
qué weaChưa có nghĩa
sentirse como las weasChưa có nghĩa
tirarse las weasChưa có nghĩa
verte las weasChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ¡ !

AI