viuda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbjuda/
Nghĩa chính
- Góa phụdanh từwidow
- Góa phụ, thái hậudanh từdowager
- Dạng giống cái số ít của viudotính từfeminine singular of viudo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viuda de guerra | Góa phụ chiến tranh | |
| viuda joven | Góa phụ trẻ | |
| viuda negra | Góa phụ đen | |
| viuda rica | Góa phụ giàu | |
| pico de viudadanh từ | danh từ | Đỉnh góa phụ |
| flor de la viudadanh từ | danh từ | Bệnh họng |
Họ từ (word family)
cùng gốc viudaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ana là góa không ra khỏi nhà thờ.
- .Anh ấy là góa vì vợ vừa qua đời.
- .Góa của anh trai tôi đã tái hôn.