Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flor de la viuda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌfloɾ de la ˈbjuda/
Nghĩa chính
1
Bệnh họng
danh từ
throatwort
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flor de la viuda
Dạng gốc
(base form)
flor
es de la viuda
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
throatwort
Loại cây, Trachelium caeruleum (đồng nghĩa Campanula trachelium), có tràng hoa hình cổ họng, từng được coi là một phương thuốc chữa viêm họng
AI
1
Bệnh họng
1
Bệnh họng
1
Bệnh họng