Dịch

throatwort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây, Trachelium caeruleum (đồng nghĩa Campanula trachelium), có tràng hoa hình cổ họng, từng được coi là một phương thuốc chữa viêm họngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plant, Trachelium caeruleum (syn. Campanula trachelium), with a throat-shaped corolla, once considered a remedy for sore throats.
  2. Sao sáng dày đặcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dense blazingstar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. throatwortDạng gốc (base form)
  2. throatwortsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blue throatwortChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI