throatwort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây, Trachelium caeruleum (đồng nghĩa Campanula trachelium), có tràng hoa hình cổ họng, từng được coi là một phương thuốc chữa viêm họngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plant, Trachelium caeruleum (syn. Campanula trachelium), with a throat-shaped corolla, once considered a remedy for sore throats.
- Sao sáng dày đặcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dense blazingstar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- throatwortDạng gốc (base form)
- throatwortsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue throatwort | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha