Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pico de viuda
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đỉnh góa phụ
danh từ
widow's peak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pico de viuda
Dạng gốc
(base form)
pico
s de viuda
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
widow's peak
Điểm hình chữ V hướng xuống ở chân tóc giữa trán
AI
1
Đỉnh góa phụ
1
Đỉnh góa phụ
1
Đỉnh góa phụ