Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
varias veces
Nghĩa chính
1
Nhiều lần
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多次
duō cì
Nhiều lần
数
shǔ
Thường xuyên, nhiều lần
Tiếng Anh
frequentative
Nhiều lần, xảy ra nhiều lần
many a time
Nhiều lần
many times
Nhiều lần, thường xuyên
Xuất hiện ở từ khác
varias
kết hợp
nhiều lần, vài lần
veces
kết hợp
vài lần, nhiều lần
AI
1
Nhiều lần
1
Nhiều lần
1
Nhiều lần