varias là một dạng của vario
vario
C2tính từ (adjective)
/ˈbaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Nhiềutính từvarious
- Đa dạngtính từvaried
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| varios años | Vài năm | |
| varios días | Vài ngày |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung