varapalo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾaˈpalo/
Nghĩa chính
- Cột dàidanh từlong pole
- Đánh đòn (đánh bằng gậy hoặc cột)danh từcaning (hit with a cane or pole)
- Cú đánh, cú đánh nặng nề, sự thụt lùidanh từblow, heavy blow, setback
- Sự đánh đập, sự chỉ tríchdanh từbattering, barrage of criticism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- varapaloDạng gốc (base form)
- varapalosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Calviño.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cú đánh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung