Dịch

varapalo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾaˈpalo/

Nghĩa chính

  1. Cột dàidanh từlong pole
  2. Đánh đòn (đánh bằng gậy hoặc cột)danh từcaning (hit with a cane or pole)
  3. Cú đánh, cú đánh nặng nề, sự thụt lùidanh từblow, heavy blow, setback
  4. Sự đánh đập, sự chỉ tríchdanh từbattering, barrage of criticism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varapaloDạng gốc (base form)
  2. varapalosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Calviño.

AI