Dịch

mazazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈsaso/

Nghĩa chính

  1. Một cú đánh hoặc đánh bằng vồ hoặc búadanh từa blow or hit with a mallet or hammer
  2. Cú đánh, cú đập mạnh, cú đánh mạnh, sự thụt lùidanh từa blow, a hammer blow, a heavy blow, setback

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mazazoDạng gốc (base form)
  2. mazazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cú đánh

AI