mazazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈsaso/
Nghĩa chính
- Một cú đánh hoặc đánh bằng vồ hoặc búadanh từa blow or hit with a mallet or hammer
- Cú đánh, cú đập mạnh, cú đánh mạnh, sự thụt lùidanh từa blow, a hammer blow, a heavy blow, setback
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mazazoDạng gốc (base form)
- mazazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cú đánh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh