Dịch

caning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đánh đòn, trận đòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beating with a cane, especially as a form of punishment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caningDạng gốc (base form)
  2. caningsSố nhiều (plural)

AI