vaciar
B2động từ (verb)
/baˈsjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trốngđộng từto empty
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vaciarDanh động từ vaciandoPhân từ vaciado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vacío |
| tú | vacías |
| él/ella/Ud. | vacía |
| nosotros | vaciamos |
| vosotros | vaciáis |
| ellos/Uds. | vacían |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vaciar el contenido | Dỡ hết đồ bên trong |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh