Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaciamiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/basjaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự trống rỗng
danh từ
emptiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaciamiento
Dạng gốc
(base form)
vaciamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
空
kōng
Trống rỗng, rỗng
空空如也
kōng kōng rú yě
Trống rỗng, không có gì, cạn kiệt
唐
táng
Trống rỗng, rỗng
Tiếng Anh
emptiness
Tình trạng rỗng không
AI
1
Sự trống rỗng
1
Sự trống rỗng
1
Sự trống rỗng