Nghĩa chính
- Tình trạng rỗng khôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or feeling of being empty; an emotion that combines hollowness, numbness, disconnection and a lack of meaning in life, resulting in existential boredom, ennui or depression.
- Khoảng trống, hư khôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A void; a nothingness; something lacking existence.
- Sự không tồn tạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A nonexistence; a lack of existence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emptinessDạng gốc (base form)
- emptinessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- vacuumđồng nghĩasự trống vắng trong tâm hồn
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc emptinessVí dụ
- Maria's .Ánh mắt Maria hướng về chốn không trung.
- ...Nhìn chằm chằm vào hư không...
- .Sami mang sự trống rỗng đó trong lòng.