válido
B1tính từ (adjective)
/ˈbalido/nguồn
Nghĩa chính
- Hợp lệtính từvalid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| igualmente válido | Có giá trị như nhau | |
| legalmente válido | Có giá trị pháp lý | |
| ser válido | Chưa có nghĩa | |
| válido hasta | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Giải thích tương tự hợp lệ cho trường hợp đó.
- .Quy tắc vẫn còn hợp lệ trong trường hợp này.
- .Tôi mong nhận được từ bạn những lập luận hợp lệ.