validez
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baliˈdeθ/
Nghĩa chính
- Tính hợp lệdanh từvalidity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- validezDạng gốc (base form)
- validecesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comprobar la validez | Kiểm tra tính hiệu lực | |
| perder la validez | Mất hiệu lực | |
| tener validez | Có hiệu lực | |
| validez legal | Hiệu lực pháp lý | |
| período de validez | Thời hạn hiệu lực | |
| periodo de validez | Thời hạn hiệu lực | |
| validez académica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Công ty dược đã chứng nhận tính hợp lệ của xét nghiệm kháng nguyên mà tôi tự làm.
- .Hộ chiếu này có hiệu lực trong năm năm.
- .Khóa học này không có bất kỳ hiệu lực học thuật nào được công nhận.