ultramar
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ultɾaˈmaɾ/
Nghĩa chính
- Ở nước ngoàidanh từabroad; overseas
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ultramarDạng gốc (base form)
- ultramaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| azul de ultramardanh từ | danh từ | Màu xanh siêu biển |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh