Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultramaratonista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động viên siêu marathon
danh từ
ultramarathoner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ultramaratonista
Dạng gốc
(base form)
ultramaratonista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ultramarathoner
Một người tham gia cuộc thi siêu marathon
AI
1
Vận động viên siêu marathon
1
Vận động viên siêu marathon
1
Vận động viên siêu marathon