Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultramaratón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu marathon
danh từ
ultramarathon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ultramaratón
Dạng gốc
(base form)
ultramarat
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ultramarathon
Cuộc chạy đua trên một quãng đường dài hơn 42,195 km (26 dặm 385 yard), chiều dài của một cuộc chạy marathon tiêu chuẩn
AI
1
Siêu marathon
1
Siêu marathon
1
Siêu marathon