Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ultramaro
danh từ
(noun)
/ultɾaˈmaɾo/
Nghĩa chính
1
Màu xanh siêu biển
danh từ
ultramarine blue
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
azul ultramaro
danh từ
danh từ
Màu xanh siêu biển
AI
1
Màu xanh siêu biển
1
Màu xanh siêu biển
1
Màu xanh siêu biển