Dịch

tuco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtuko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Áo choàngdanh từtuco
  2. Gốc câydanh từstump
  3. Mảnh gỗdanh từpiece of wood
  4. Một taytính từone-armed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tucoDạng gốc (base form)
  2. tucasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tucosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tucaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Một loại bọ cánh cứng
  1. a type of beetle

AI