tuco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtuko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Áo choàngdanh từtuco
- Gốc câydanh từstump
- Mảnh gỗdanh từpiece of wood
- Một taytính từone-armed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Một loại bọ cánh cứng
- a type of beetle