tucotuco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài gặm nhấm Nam Mỹ caviomorph thuộc chi Ctenomys, có đầu to, tai nhỏ và đuôi có lôngqua tiếng Anhdanh từtuco-tuco
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tucotucoDạng gốc (base form)
- tucotucosSố nhiều (plural)