Dịch

tucotuco

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài gặm nhấm Nam Mỹ caviomorph thuộc chi Ctenomys, có đầu to, tai nhỏ và đuôi có lôngqua tiếng Anhdanh từtuco-tuco

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tucotucoDạng gốc (base form)
  2. tucotucosSố nhiều (plural)

AI