tuco
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nước sốt mì ống làm từ cà chua, tương tự như ragout hoặc bolognese, được tiêu thụ theo truyền thống ở Nam Mỹdanh từkhông đếm được (uncountable)A tomato-based pasta sauce, similar to a ragout or bolognese, traditionally consumed in South America.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tuco-tucodanh từ | danh từ | Các loài gặm nhấm Nam Mỹ caviomorph thuộc chi Ctenomys, có đầu to, tai nhỏ và đuôi có lông |
| Talas tuco-tucodanh từ | danh từ | Ctenomys talarum, một loài tuco-tuco đặc hữu của Argentina |
| Famatina tuco-tucodanh từ | danh từ | Ctenomys famosus, một loài gặm nhấm tuco-tuco |
| Scaglia's tuco-tucodanh từ | danh từ | Ctenomys scagliai, một loài gặm nhấm tuco-tuco |
Ví dụ
- ñoqui , , , Felip […]
- : , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc tucoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhatuco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha