trola
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾola/
Nghĩa chính
- Nói dối, bịa đặtdanh từlie, fib
- Gái mại dâmdanh từfemale prostitute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trolaDạng gốc (base form)
- trolasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh