Dịch

trola

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾola/

Nghĩa chính

  1. Nói dối, bịa đặtdanh từlie, fib
  2. Gái mại dâmdanh từfemale prostitute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trolaDạng gốc (base form)
  2. trolasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nói dối
Gái mại dâm

AI