Dịch

trópico

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtɾopiko/

Nghĩa chính

  1. Nhiệt đớidanh từtropic
  2. Vùng nhiệt đớidanh từtropics
  3. Trope (của hoặc liên quan đến trope và cách sử dụng chúng)tính từtrope (of or relating to tropes and their use)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trópicoDạng gốc (base form)
  2. trópicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. trópicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. trópicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

-trópico-nhiệt đới

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI