Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tropo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾopo/
Nghĩa chính
1
Ẩn dụ
danh từ
trope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tropo
Dạng gốc
(base form)
tropo
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-tropo
hậu tố
hậu tố
-trope
chưa dịch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trope
Mô-típ, thủ pháp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tropo
tropo
logía
Nhiệt đới học
danh từ
tropo
lógico
Nhiệt đới
tính từ
tropo
miosina
tropomyosin
chưa dịch
danh từ
tropo
elastina
tropoelastin
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 4 từ
Từ liên quan
(related word)
trópico
AI
1
Ẩn dụ
1
Ẩn dụ
1
Ẩn dụ