Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tropología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiệt đới học
danh từ
tropology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tropology
Việc sử dụng một ẩn dụ (ẩn dụ hoặc tu từ)
AI
1
Nhiệt đới học
1
Nhiệt đới học
1
Nhiệt đới học