Dịch

tráfico

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈtɾafiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giao thôngdanh từtraffic
  2. Buôn lậu, mua bán trái phépdanh từsmuggle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tráficoDạng gốc (base form)
  2. tráficosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

guardia de tráficoNhân viên giao thông
tráfico de menoresBuôn bán trẻ em
radar de tráficoMáy ảnh tốc độ
controlador de tráfico aéreoNgười điều khiển không lưu
tráfico aéreoGiao thông hàng không
tráfico densoGiao thông đông đúc
tráfico pesadoGiao thông tắc nghẽn
cono de tráficoCọc tiêu giao thông

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Buôn lậu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy bị mất trí nhớ sau một vụ tai nạn giao thông.
  • .Anh ấy đã bị thương trong vụ tai nạn giao thông.
  • James .James suýt chết trong một vụ tai nạn giao thông.

AI