traficar
C1động từ (verb)
/tɾafiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Buôn lậuđộng từto smuggle
- Buôn bán (buôn bán bất hợp pháp hoặc trao đổi hàng hóa)động từto traffic (illegal trade or exchange of goods)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể traficarDanh động từ traficandoPhân từ traficado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trafico |
| tú | traficas |
| él/ella/Ud. | trafica |
| nosotros | traficamos |
| vosotros | traficáis |
| ellos/Uds. | trafican |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Buôn lậu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| traficar con cocaína | Buôn bán cocaine |
Xuất hiện ở từ khác
- dealTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung