circulación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θiɾkulaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Giao thông, sự đi lạidanh từtraffic, movement
- Sự lưu thông, sự tuần hoàndanh từcirculation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circulaciónDạng gốc (base form)
- circulacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en circulación | Đang lưu hành; đi vòng quanh | |
| libertad de circulación | Tự do đi lại | |
| circulación de la sangre | Tuần hoàn máu | |
| prohibir la circulación | Cấm lưu thông | |
| circulación sanguínea | Chưa có nghĩa | |
| normas de circulación | Chưa có nghĩa | |
| poner en circulación | Chưa có nghĩa | |
| retirar de la circulación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bộ tiền Real thứ hai đã được đưa vào lưu thông.
- IVTM .IVTM còn được gọi là thuế lưu hành xe.
- .Ở châu Mỹ phương tiện lưu thông bên phải.