Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en circulación
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đang lưu hành; đi vòng quanh
trạng từ
in circulation; going round
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
poner en circulación
Đưa vào lưu hành
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in circulation
Percolating giữa người hoặc địa điểm
AI
1
Đang lưu hành
1
Đang lưu hành
1
Đang lưu hành