Dịch

tosta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtosta/

Nghĩa chính

  1. Bánh mì nướng (đồ ăn nhẹ)danh từtoast (snack)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tostaDạng gốc (base form)
  2. tostasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tostada francesaBánh mì nướng kiểu Pháp

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI