tostada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tosˈtada/nguồn
Nghĩa chính
- Bánh mì nướng (bánh mì nướng)danh từtoast (toasted bread)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tostada francesa | Bánh mì nướng kiểu Pháp | |
| olerse la tostadađộng từ | động từ | Ngửi thấy mùi chuột |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bánh mì nướng (bánh mì nướng)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh