Dịch

tostada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tosˈtada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bánh mì nướng (bánh mì nướng)danh từtoast (toasted bread)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tostadaDạng gốc (base form)
  2. tostadasSố nhiều (plural)
  3. tostaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

tostada francesaBánh mì nướng kiểu Pháp
olerse la tostadađộng từNgửi thấy mùi chuột

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bánh mì nướng (bánh mì nướng)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI