tostar
C2động từ (verb)
/tosˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nâng ly chúc mừng; chuyển sang màu nâu bằng cách nấu ănđộng từto toast; to brown by cooking
- Rám nắngđộng từto tan
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tostarDanh động từ tostandoPhân từ tostado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tuesto |
| tú | tuestas |
| él/ella/Ud. | tuesta |
| nosotros | tostamos |
| vosotros | tostáis |
| ellos/Uds. | tuestan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh