Dịch

tosco

C1tính từ (adjective)
/ˈtosko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thôtính từcrude
  2. Thô lỗtính từuncouth
  3. Thô, thô xung quanh các cạnhtính từcoarse, rough, rough around the edges

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toscoDạng gốc (base form)
  2. toscasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. toscosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. toscaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thô lỗ

Họ từ (word family)

cùng gốc tosco

AI