tosco
C1tính từ (adjective)
/ˈtosko/nguồn
Nghĩa chính
- Thôtính từcrude
- Thô lỗtính từuncouth
- Thô, thô xung quanh các cạnhtính từcoarse, rough, rough around the edges
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thô lỗ