Dịch

tonel

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toˈnel/

Nghĩa chính

  1. Thùngdanh từbarrel
  2. Cuộn thùngdanh từbarrel roll

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thùng

Ví dụ

  • , . . , , .

AI