tonelada
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toneˈlada/nguồn
Nghĩa chính
- Tấndanh từmetric ton (a unit of mass equal to exactly 1000 kg)
- Tấn Anh, tấn Mỹdanh từEnglish or American ton (a unit of mass equivalent to about 1016 or 907 kg respectively)
- Tấn Tây Ban Nhadanh từtonelada, Spanish ton (a traditional unit of mass equivalent to about 920 kg)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toneladaDạng gốc (base form)
- toneladasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tonelada métrica | Tấn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy dự định bán mười tấn trà.
- .Cái đá này nặng năm tấn.
- . ¿ ?Cái hộp này nặng một tấn. Bên trong có gì?