Dịch

tonelada

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toneˈlada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tấndanh từmetric ton (a unit of mass equal to exactly 1000 kg)
  2. Tấn Anh, tấn Mỹdanh từEnglish or American ton (a unit of mass equivalent to about 1016 or 907 kg respectively)
  3. Tấn Tây Ban Nhadanh từtonelada, Spanish ton (a traditional unit of mass equivalent to about 920 kg)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toneladaDạng gốc (base form)
  2. toneladasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tonelada métricaTấn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy dự định bán mười tấn trà.
  • .Cái đá này nặng năm tấn.
  • . ¿ ?Cái hộp này nặng một tấn. Bên trong có gì?

AI