Dịch

tonelada

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị khối lượng truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 920 kgdanh từA traditional Spanish unit of mass, equivalent to about 920 kg.
  2. Đơn vị khối lượng truyền thống của Bồ Đào Nha, tương đương khoảng 793 kgdanh từA traditional Portuguese unit of mass, equivalent to about 793 kg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toneladaDạng gốc (base form)
  2. toneladasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhatonelada
  2. từ tiếng Pháp cổtonel“little tun, cask”
  3. từ tiếng Latinh muộntunna“tun”

AI