Dịch

tocho

C2tính từ (adjective)
/ˈtot͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Hậu đậutính từclumsy
  2. To lớn, khổng lồtính từbig, giant
  3. Nghĩa là (người)tính từmean (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tochoDạng gốc (base form)
  2. tochasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tochosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tochaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • ¡ !
  • .

AI