Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tocho
C2
tính từ
(adjective)
/ˈtot͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Hậu đậu
tính từ
clumsy
2
To lớn, khổng lồ
tính từ
big, giant
3
Nghĩa là (người)
tính từ
mean (person)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tocho
Dạng gốc
(base form)
toch
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tocho
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
toch
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
¡
No
seás
tocho
!
Esa
es
una
gran
tocha
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grandulón
mala gente
mala onda
miserable
torpe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大
dà
Lớn, to, vĩ đại
意味着
yì wèi zhe
Có nghĩa là, tức là
刻薄
kè bó
Khắc nghiệt, cay nghiệt, bủn xỉn
Tiếng Anh
big
To, lớn
mean
Định, dự định, có ý định
clumsy
Vụng về
AI
1
Hậu đậu
2
To lớn
3
Nghĩa là (người)
1
Hậu đậu
2
To lớn
3
Nghĩa là (người)
1
Hậu đậu
2
To lớn
3
Nghĩa là (người)