Dịch

tirita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tiˈɾita/

Nghĩa chính

  1. Băng bó, thạch cao dán, Elastoplastdanh từband-aid, sticking plaster, Elastoplast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiritaDạng gốc (base form)
  2. tiritasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc tirita

AI