Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tirita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tiˈɾita/
Nghĩa chính
1
Băng bó, thạch cao dán, Elastoplast
danh từ
band-aid, sticking plaster, Elastoplast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tirita
Dạng gốc
(base form)
tirita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
band-aid
Băng cá nhân, băng keo cá nhân
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Băng bó
apósito
curita
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tirita
tirita
r
Rùng mình
động từ
tirita
nte
Run rẩy
tính từ
AI
1
Băng bó
1
Băng bó
1
Băng bó