curita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈɾita/
Nghĩa chính
- Băng hỗ trợ (băng dính), thạch cao dán, Elastoplastdanh từband-aid (adhesive bandage), sticking plaster, Elastoplast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curitaDạng gốc (base form)
- curitasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parche curitadanh từ | danh từ | Băng bó; thạch cao |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Băng hỗ trợ (băng dính)